Phương án
AgentKit Product Studio · Domain Build Sprint
Phương án C · 8M
Đề xuất hợp tác · Domain Build Sprint 8M

AgentKit Product Studio — Domain Build Sprint

Chương trình cohort bốn tuần dành cho người biết nghề — dân tài chính, vận hành, marketing, HR — biến một quy trình họ đang làm bằng tay thành một công cụ thật có đồng nghiệp dùng được. Cùng học phí 8M và cùng độ chặt của Build Sprint: tutor cố định, hai quality gates, deadline và bằng chứng người dùng thật. Chỉ khác một điều — không cần terminal, không cần git.

Trong 4 tuần, biến một quy trình bạn làm bằng tay thành một công cụ thật — có đồng nghiệp dùng được mà không cần bạn ngồi kèm — và một cách làm bạn lặp lại được cho công cụ tiếp theo.
Đơn vị đề xuất  Tony Bùi / Vibery Product Studio Đối tác  AgentKit Phiên bản  Sponsor review draft v1
Bạn ra về với 1 công cụ thật team dùng được một quy trình bạn làm bằng tay → công cụ chạy được · đồng nghiệp thật dùng không cần bạn kèm · cách làm lặp lại được · qua hai quality gates
Học phí 8M VND · all-in 6M program + 2M license · gồm AgentKit Engineer lifetime license
Thời lượng4 tuần + clinic Day-30
Core sessions6 × 2 giờ
Squad clinics4 × 90 phút
Cohort50–80
Teaching team5 · 1 lead + 4 tutors
Squad / tutor≤20 người
Quality gates2 · scope & người dùng thật
Cam kết6–8 giờ/tuần
Archetypes3
Async assets6 videos · 8 workflow skills · 3 build kits · "công cụ đầu tiên trong 30 phút" onboarding
Mục 1–2 · Tóm tắt & Lý do

Tóm tắt đề xuất

AgentKit Product Studio — Domain Build Sprint là chương trình cohort bốn tuần dành cho người biết nghề nhưng không phải dân lập trình — dân tài chính, vận hành, marketing, HR — dùng AgentKit để biến một quy trình họ đang làm bằng tay thành một công cụ nội bộ thật, có đồng nghiệp dùng được. Cùng học phí 8M và cùng cấu trúc chặt của Build Sprint (tutor cố định, hai quality gates, deadline, bằng chứng người dùng thật); khác biệt duy nhất là bỏ toàn bộ ceremony kỹ thuật — không terminal, không git, không security audit — vì người biết nghề không cần chạm tới những thứ đó để ra một công cụ chạy được.

Chương trình pilot dự kiến gồm

  • 6 core online sessions × 2 giờ trong 4 tuần;
  • 4 squad clinics × 90 phút cho mỗi squad, một clinic mỗi tuần;
  • 1 online Demo Day × 2 giờ cuối Tuần 4;
  • 1 group follow-up clinic × 90 phút khoảng 30 ngày sau khi kết thúc cohort;
  • tối thiểu 50, mục tiêu 75 và tối đa 80 học viên được tuyển chọn qua hồ sơ đầu vào;
  • 1 Lead Instructor giữ learning spine và bar chất lượng công cụ;
  • 4 senior tutors/practitioner-builders, mỗi người phụ trách một squad tối đa 20 học viên xuyên suốt chương trình;
  • 6 short videos critical-only, 8 Product Studio workflow skills, 3 reference build kits (một cho mỗi archetype) và bộ onboarding "công cụ đầu tiên trong 30 phút";
  • mỗi học viên hoàn thành với một công cụ chạy được, ít nhất một đồng nghiệp thật đã dùng nó để làm xong việc mà không cần kèm, và một cách làm có thể lặp lại cho công cụ tiếp theo.

Teaching team cốt lõi có tổng cộng 5 người: 1 Lead Instructor + 4 senior tutors. Bốn tutors cũng chính là các practitioner-builders mang case thật vào curriculum; không yêu cầu một nhóm guest builders riêng.

Giá trị cốt lõi:

Trong 4 tuần, biến một quy trình bạn làm bằng tay thành một công cụ thật — có đồng nghiệp dùng được mà không cần bạn ngồi kèm — và một cách làm bạn lặp lại được cho công cụ tiếp theo.

Proposal này xin AgentKit duyệt concept, brand, technical involvement, entitlement (quyền truy cập/license được ghi nhận cho từng tài khoản), license allocation, delivery scope, cơ chế chia tiền và lịch pilot. Các con số thương mại nằm ở tab Tài chính.

Partnership ask — nhìn trong một phút

Ba cột trao đổi giá trị
AgentKit đóng góp Brand approval & technicalendorsement ở mức được duyệt Lead Instructor / technicalauthority được chỉ định 4 senior tutors là practitionerscó case thật Entitlement + license allocation2M cho người mua mới Tony / Vibery đóng góp Thiết kế offer, curriculumvà learner journey Tuyển sinh, sales, paymentvà program operations 6 short videos, workflow skills,build kits & shipping templates Facilitation, artifact tracking,reporting & content harvest AgentKit nhận lại Một cohort người dùng AgentKitcó năng lực thực hành Activation data và structuredproduct feedback Production cases & case-studypipeline có consent 40% net pool + 100% netlicense revenue

Mức cam kết dự kiến của AgentKit owner nếu nhận vai trò Lead Instructor

Khoảng 22–28 giờ cho toàn pilot, gồm alignment, curriculum review, preparation, 4 core sessions, Demo Day, follow-up clinic và retrospective. Nếu Lead Instructor dạy cả 6 core sessions, mức cam kết dự kiến tăng lên khoảng 28–34 giờ.

Proposal không yêu cầu AgentKit tài trợ tiền mặt hoặc dành trọn một ngày offline. Mọi marketing spend hoặc production sponsorship chỉ phát sinh khi hai bên duyệt riêng bằng văn bản.


Vì sao chương trình nên tồn tại

Người biết nghề giờ có thể nhờ AI dựng từng mẩu nhanh, nhưng khi tự làm một mình vẫn mắc ở năm khoảng trống — và không khoảng nào trong số đó là vấn đề code:

01

Không biết cắt bài toán đủ nhỏ để một công cụ có thể làm xong — hay ôm cả quy trình rồi bỏ dở.

02

Không có cách làm ổn định để AI xử lý dữ liệu, ra quyết định và kiểm tra kết quả một cách lặp lại được.

03

Dựng được bản chạy thử nhưng cấu trúc rối tới mức đồng nghiệp khác không dùng nổi, tự mình cũng không sửa tiếp được.

04

Không biết khi nào công cụ đủ tin cậy để giao cho người thật — kết quả sai lặng lẽ mà không ai phát hiện.

05

Không có deadline, không có người review đúng bài toán của mình, không có ai giữ trách nhiệm để đi tới cùng.

AgentKit cung cấp control plane và các workflow đã được đóng gói. Domain Build Sprint bổ sung phần người biết nghề còn thiếu: cách cắt scope đúng, cách áp workflow vào đúng quy trình của mình, nhịp build có kiểm chứng, và một deadline để công cụ thật sự tới tay đồng nghiệp — tất cả mà không phải học lập trình.

Transformation từ first principles

Transformation không đến từ số giờ xem bài. Nó cần năm cơ chế — và Domain Build Sprint giữ đúng năm cơ chế đó, chỉ đổi ngôn ngữ từ "sản phẩm" sang "công cụ nội bộ":

Cơ chếCách Domain Build Sprint cung cấp
Scope đủ nhỏApplication gate (mang một quy trình thật bạn làm bằng tay) + scope contract + Gate 1
Cách làm đáng tin cậyAgentKit Workflow Map + Product Studio workflow skills — không cần đọc code
Blocker được tháo đúng lúcTutor cố định + weekly squad clinic + onboarding "công cụ đầu tiên trong 30 phút"
Quality bar trước khi giaoGate 2 = một đồng nghiệp thật làm xong việc bằng công cụ, không cần bạn kèm
Deadline và bằng chứngCông cụ chạy được (link hoặc trong AgentKit) + user evidence + Demo Day

Cơ hội cho AgentKit

Activation evidence

Người dùng dùng AgentKit xuyên suốt một product lifecycle, không chỉ dừng ở cài đặt.

Production cases

Các ứng dụng và workflow thật có thể trở thành case study sau khi có consent.

Product feedback

Điểm nghẽn về onboarding, runtime, kit content và reliability được ghi nhận có cấu trúc.

Reusable onboarding assets

Short videos, workflow skills và reference build kits hỗ trợ các cohort hoặc buyer onboarding về sau theo quyền đã ký.

Community seed

Một nhóm AgentKit practitioners có sản phẩm thật và có thể trở thành contributor, tutor hoặc advocate.

Mục 3–4 · Người mua & Outcome

Người mua mục tiêu

Nhóm chính người biết nghề, không phải dân code

Người làm chuyên môn trong một phòng ban — tài chính, vận hành, marketing, HR, sales-ops — hiểu rõ quy trình của mình tới từng bước, và đang tự tay làm một việc lặp đi lặp lại mỗi tuần. Họ không phải developer, chưa từng chạm terminal hay git.

Họ đang

  • nắm rất chắc một quy trình cụ thể trong công việc (đối soát, làm báo cáo, phân loại yêu cầu, trả lời khách…);
  • làm quy trình đó bằng tay, lặp lại, tốn thời gian — và biết rõ nó tốn ở đâu;
  • đã thử dùng ChatGPT/Claude ở mức chat, nhưng chưa biến được thành một công cụ cố định team dùng;
  • muốn tự làm ra công cụ cho chính mình, không phải chờ IT hay đi thuê;
  • có thể dành tối thiểu 6–8 giờ mỗi tuần trong bốn tuần.

Không yêu cầu biết lập trình, biết git, biết đọc lỗi kỹ thuật, hay từng dùng công cụ dòng lệnh.

Nỗi đau chính

"Mình biết chính xác việc này nên chạy thế nào — nhưng mỗi tuần vẫn phải ngồi làm tay, và không biết cách biến nó thành một công cụ để cả team dùng."

Nhóm phụ solo operator & chủ doanh nghiệp nhỏ

Freelancer, chủ tiệm nhỏ, tư vấn độc lập — muốn một công cụ chạy một phần công việc kinh doanh của mình mà không cần thuê người. Giá trị họ tìm kiếm là đòn bẩy: một công cụ tự chạy thay cho một đầu việc lặp lại.

Không nhận vào pilot

Người chưa có một quy trình thật, lặp lại, mà mình đang tự làm.

Người chỉ muốn "tìm hiểu AI" mà không có bài toán cụ thể.

Người muốn instructor xây công cụ hộ.

Người cần hỗ trợ 1:1 hoặc debug không giới hạn.

Việc muốn tự động hóa nằm ngoài ba archetypes được duyệt.

Người muốn dựng một sản phẩm thương mại phức tạp (đó là Build Sprint hoặc Full Studio).

Quy trình đòi hỏi dữ liệu nhạy cảm, compliance cao hoặc integration riêng không thể demo an toàn trong cohort.


Lời hứa và outcome

Program promise

Trong 4 tuần, học viên dùng AgentKit để biến một quy trình mình đang làm bằng tay thành một công cụ nội bộ chạy được, giao cho ít nhất một đồng nghiệp thật dùng để làm xong việc mà không cần kèm, và nắm được một cách làm có thể lặp lại cho công cụ tiếp theo.

"Một công cụ thật" trong Domain Build Sprint được định nghĩa là — cố ý giữ bar cao, không phải một bản demo:

Chạy được và mở ra dùng ngay — qua link, trong AgentKit, hoặc trong công cụ team đang dùng — không cần cài đặt kỹ thuật.

Làm trọn một quy trình end-to-end, không phải một mẩu rời.

Nhận đầu vào thật (dữ liệu, câu hỏi, file thật của công việc) và cho ra kết quả dùng được.

Xử lý được các trường hợp đầu vào lỗi/thiếu ở mức căn bản, không sập lặng lẽ.

Có cách nhận biết khi kết quả sai — người dùng không bị dẫn đi sai mà không hay.

Đã được ít nhất một đồng nghiệp thật dùng để làm xong việc, mà không cần người xây ngồi kèm.

Có AgentKit Workflow Map và một cách làm 30 ngày để tự sửa/mở rộng sau cohort.

Chương trình không cam kết

Một sản phẩm thương mại, doanh thu, hạ tầng production quy mô enterprise, hay security/compliance cho dữ liệu nhạy cảm. Cam kết là một công cụ nội bộ chạy được đạt bar "đồng nghiệp thật dùng được", và một cách làm học viên tiếp tục tự vận hành. Việc đưa công cụ lên hạ tầng nội bộ chính thức thuộc về IT của mỗi công ty.

Mục 5–6 · Format & Curriculum

Format chương trình

Thành phầnDomain Build Sprint pilot
Thời lượng4 tuần + 1 group follow-up clinic khoảng Day 30
Core online sessions6 buổi × 2 giờ
Squad clinics4 buổi × 90 phút cho mỗi squad
Demo Day1 online session × 2 giờ cuối Tuần 4
CohortMinimum 50 · Target 75 · Hard cap 80
Senior tutors4 practitioners; mỗi người giữ một squad tối đa 20 học viên
Individual feedback2 mandatory quality gates cho mỗi học viên
Async assets6 short videos · 8 workflow skills · 3 build kits · onboarding "công cụ đầu tiên trong 30 phút"
SupportCohort channel trong bốn tuần; không unlimited DM
Yêu cầu kỹ thuậtKhông cần biết code, git hay terminal
Ngôn ngữTiếng Việt; một số thuật ngữ có thể giữ tiếng Anh

Cấu trúc cố định của core session 120 phút

Nhịp một buổi 120 phút
10′25′35′35′15′ Evidencecheck Case +pattern Livebuild Student buildsprint Critique +next artifact
  1. Evidence check — 10 phút: xem kết quả và chỗ đang mắc từ tuần trước.
  2. Case + pattern — 25 phút: mổ một quyết định, một lỗi hoặc một trade-off từ công cụ thật.
  3. Live build — 35 phút: áp dụng AgentKit workflow trên một build kit mẫu — làm cùng, không xem suông.
  4. Student build sprint — 35 phút: học viên áp dụng vào chính công cụ của mình.
  5. Critique + next artifact — 15 phút: review 2–3 case và khóa kết quả phải nộp.

Có mặt không được tính là hoàn thành. Mỗi session phải tạo ra một kết quả hoặc một thay đổi chạy được trên công cụ của bạn.

Nhịp support

  • Mỗi học viên thuộc một squad cố định trong toàn chương trình.
  • Mỗi squad có một clinic 90 phút mỗi tuần với cùng một tutor.
  • Tutor dùng group critique để cả squad học từ một số case đại diện.
  • Mỗi học viên có hai individual quality gates; không có review 1:1 hằng tuần cho mọi kết quả.
  • Câu hỏi async được triage trong cohort channel; không kèm 1:1 hay gỡ rối logic công việc qua DM.
  • Bộ onboarding "công cụ đầu tiên trong 30 phút" gánh phần setup, để clinic tập trung vào bài toán chứ không phải cài đặt.

Curriculum đề xuất

Tuần 0 — Nhận vào, chọn bài toán và setup (async)

Mục tiêu: bảo đảm mỗi học viên mang vào một quy trình thật và không mất live time cho cài đặt. Application & screening quy trình (bạn đang làm việc gì bằng tay?) · Bộ onboarding "công cụ đầu tiên trong 30 phút" đưa AgentKit chạy được, không đụng terminal · Chọn một trong ba archetypes · Nộp One-Pager quy trình (việc gì · ai dùng · đang làm bằng cách nào) · Xem short videos cho setup và cách khóa scope. Gate vào Tuần 1: setup xong và quy trình có thể thu nhỏ thành một công cụ làm được trong bốn tuần.

Tuần 1

Session 1 Cắt bài toán, chọn bằng chứng

Công cụ này làm việc gì, cho ai, và phần nhỏ nhất nào đủ chứng minh nó có ích?

  • Việc thật, người dùng thật, cách đang làm hiện tại. Phân biệt bản demo, bản chạy thử và một công cụ dùng được.
  • Khóa một quy trình lõi và những thứ cố ý bỏ ra. Chọn archetype và mẫu tham chiếu.
  • Dùng Product Scope Designer và User Journey Mapper — trả lời bằng ngôn ngữ công việc, không phải code.
Artifact One-Pager quy trình + scope contract + bằng chứng thành công

Session 2 Dựng cách làm với AgentKit

AgentKit sẽ nhận đầu vào, xử lý và kiểm tra kết quả theo cách lặp lại được như thế nào?

  • Mô hình tư duy AgentKit: kit, skill, rule — mô tả bằng bước công việc, không phải kiến trúc code.
  • Nguồn dữ liệu chuẩn, ranh giới của công cụ, chỗ nào cần người duyệt trước khi ra kết quả.
  • Tạo AgentKit Workflow Map. Chuyển quy trình thành một chuỗi bước làm được từng phần.
Artifact AgentKit Workflow Map + quy tắc vận hành + kế hoạch làm từng lát

Gate 1 Scope & cách làm

Tutor review riêng từng học viên theo rubric.

  • quy trình lõi có đủ nhỏ để làm xong trong bốn tuần không;
  • cách làm có nằm trong một mẫu tham chiếu không;
  • phần phụ thuộc và rủi ro đã được cắt chưa;
  • kết quả nào chứng minh hoàn thành.
Rule Học viên không qua Gate 1 phải thu nhỏ scope trước khi tiếp tục
Tuần 2

Session 3 Chạy trọn một lát end-to-end

Công cụ đã làm xong quy trình từ đầu tới cuối trên dữ liệu thật chưa?

  • Vòng lặp AI dựng — người review, làm từng bước nhỏ, luôn quay lại được nếu sai.
  • Ghép các bước thành một luồng liền mạch. Đọc và kiểm kết quả AI ra, không nhận mù.
  • Dùng Vertical Slice Planner và Architecture Decision Reviewer.
Artifact Quy trình lõi chạy end-to-end trên bản thử với dữ liệu thật

Session 4 Để người khác dùng được, không chỉ bạn

Cần gì để một đồng nghiệp mở ra là dùng được ngay?

  • Ai được dùng, thấy gì. Lưu dữ liệu, kiểm đầu vào, xử lý trường hợp thiếu/sai.
  • Màn hình mở đầu tối thiểu, hướng dẫn ngắn tại chỗ. Ranh giới chi phí AI và dịch vụ bên ngoài.
  • Ghi nhận lỗi và cách công cụ báo khi có gì sai.
Artifact Công cụ đồng nghiệp mở ra dùng được, với dữ liệu và quyền truy cập thật
Tuần 3

Session 5 Đủ tin cậy để giao cho người thật

Dựa vào đâu để tin công cụ ra kết quả đúng, và biết khi nào nó sai?

  • Cách kiểm thực dụng: chạy thử các đầu vào tiêu biểu, bắt các trường hợp dễ sai.
  • Bảo vệ dữ liệu ở mức căn bản, không lộ thông tin nhạy cảm. Cách phục hồi khi có lỗi.
  • Dùng Production Readiness Gate workflow — bản dành cho công cụ nội bộ.
Artifact Bản ứng viên + bằng chứng đã kiểm và xử lý được lỗi

Gate 2 Người thật dùng được

Tutor review riêng từng học viên theo rubric.

  • công cụ có làm xong việc từ đầu tới cuối không;
  • một đồng nghiệp thật đã dùng nó làm xong việc mà không cần người xây kèm chưa;
  • khi kết quả sai, người dùng có nhận ra được không;
  • chỗ nào còn phải sửa trước khi giao rộng.
Rule Chỉ học viên qua Gate 2 mới được ghi nhận đạt "người thật dùng được"
Tuần 4

Session 6 Bằng chứng người dùng và bước tiếp theo

Công cụ đã tạo ra bằng chứng gì, và nên làm gì tiếp?

  • Giao công cụ cho người dùng thật và quan sát. Kịch bản để một đồng nghiệp thử làm việc thật.
  • Phân biệt góp ý, yêu cầu và tín hiệu. Dùng User Evidence Collector và 30-Day Iteration Planner.
  • Chuẩn bị demo và câu chuyện cách làm với AgentKit.
Artifact Công cụ chạy được + bằng chứng người dùng + câu chuyện Demo Day + kế hoạch 30 ngày

Cuối Tuần 4 — Online Demo Day

Demo Day kéo dài 2 giờ và không phải một session debug. Tất cả project được đưa vào online demo gallery; việc được chọn demo trực tiếp không ảnh hưởng đến tiêu chí hoàn thành.

Thời lượngHoạt độngOutput
20 phútCohort evidence recapCompletion, deployment và workflow metrics
70 phút7–8 selected demosProduct, evidence, AgentKit workflow và next commitment
20 phútAgentKit best-practice roundtablePattern, gaps và product feedback
10 phútDay-30 commitmentMỗi học viên khóa next milestone

Day 30 — Group follow-up clinic 90 phút

Kiểm tra journey còn hoạt động không.

Review evidence và iteration sau cohort.

Tổng hợp blocker tái diễn và AgentKit product feedback.

Chốt 30 ngày tiếp theo; không mở lại unlimited support.

Mục 7–9 · Archetypes · Async · Trách nhiệm

Product archetypes cho pilot

Domain Build Sprint nhận ba archetypes — ba nhóm công cụ chuẩn hóa, chung một cách build, review và bàn giao. Học viên chọn một, đúng với việc mình đang làm bằng tay.

Internal workflow automator

Tự động hóa một việc lặp lại bạn đang làm bằng tay — đối soát cuối tháng, dựng báo cáo định kỳ, dọn dữ liệu, phân loại/định tuyến yêu cầu.

Data tool / dashboard

Biến dữ liệu rối thành thứ dùng được — công cụ làm sạch, công cụ tra cứu, hoặc một dashboard nhỏ cả team đọc.

Webapp nội bộ

Một công cụ web nhỏ có link chia sẻ — đồng nghiệp mở ra nhập/tra/xử lý một việc cụ thể, không cần cài gì.

Không nhận trong pilot

Sản phẩm thương mại nhiều journey, app cho khách hàng bên ngoài quy mô lớn, fintech/health có regulation, hệ thống đụng dữ liệu nhạy cảm hoặc cần nhiều integration nội bộ riêng. Những cái đó thuộc về Build Sprint, Full Studio, hoặc IT của công ty.


Async value system

Async assets không phải "bonus cho dày". Mỗi asset phải giảm time-to-ship hoặc tăng xác suất hoàn thành.

6 short videos critical-only · 5–10′ mỗi video

1

Công cụ đầu tiên trong 30 phút — đưa AgentKit chạy được, không đụng terminal.

2

Nguồn dữ liệu & workflow map — nơi để thông tin và bản đồ cách làm.

3

Cắt scope — quy trình lõi, chọn archetype và scope contract.

4

Từ cách làm tới công cụ — làm từng lát nhỏ, luôn quay lại được.

5

Đủ tin cậy để giao — kiểm kết quả, bắt lỗi, biết khi nào công cụ sai.

6

Bằng chứng & bước tiếp — cho người thật dùng, demo và kế hoạch 30 ngày.

Product Studio Workflow Skill Set 8 skills

Bộ này không lặp lại các chức năng plan, debug, security và ship đã có trong AgentKit Engineer. Nó kết nối AgentKit với product-delivery artifacts của chương trình. Tên kỹ thuật, packaging, quyền sở hữu và phân phối cuối cùng phải được AgentKit duyệt trước khi public.

Workflow skillOutput
Product Scope DesignerScope contract
Archetype SelectorArchetype fit + scope warnings
User Journey MapperCore journey map
Architecture Decision ReviewerGhi chú quyết định + rủi ro cách làm
Vertical Slice PlannerThứ tự các bước làm được từng phần
Production Readiness GateChecklist "người thật dùng được": kiểm kết quả, bắt lỗi, nhận biết khi sai
User Evidence CollectorUser-test script + evidence summary
30-Day Iteration PlannerPrioritized post-cohort plan

3 reference build kits & shipping toolkit

Mỗi archetype có một build kit

  • một công cụ mẫu chạy được để mở ra xem;
  • bản đồ cách làm và AgentKit workflow mẫu;
  • một quy trình lõi hoàn chỉnh từ đầu tới cuối;
  • các bước dựng theo thứ tự, làm theo được;
  • checklist "người thật dùng được";
  • teardown đã ẩn dữ liệu về quyết định, lỗi và trade-off.

Build kit là mẫu để tái sử dụng, không phải một template bắt mọi học viên copy y hệt.

Shipping toolkit (templates)

  • One-Pager quy trình · Scope Contract
  • AgentKit Workflow Map · Ghi chú quyết định
  • Kế hoạch làm từng lát · Checklist "người thật dùng được"
  • Kịch bản cho đồng nghiệp thử · Mẫu câu chuyện Demo
  • Kế hoạch 30 ngày
  • Cây quyết định gỡ các lỗi phổ biến

Học viên tiếp tục truy cập videos, workflow skills và templates sau cohort theo entitlement được duyệt. Live support kết thúc theo thời hạn chương trình.


Vai trò và trách nhiệm

AgentKit / Sponsor

Partner · Brand · Technical authority
  • Duyệt việc sử dụng tên và logo AgentKit.
  • Xác nhận chương trình là official partnership, endorsed program hay independent program có technical participation.
  • Duyệt technical claims, curriculum spine và supported runtime.
  • Chỉ định Lead Instructor hoặc xác nhận mức tham gia của AgentKit owner.
  • Đề cử hoặc duyệt 4 senior tutors đã dùng AgentKit để xây sản phẩm production.
  • Cung cấp hoặc duyệt 2 reference cases có thể teardown an toàn.
  • Chốt entitlement cho người mua mới và cách verify existing owners. Duyệt internal license allocation 2M cho mỗi người mua mới.
  • Cung cấp escalation path cho lỗi AgentKit đã được tutor tái hiện.
  • Review Product Studio Workflow Skill Set để tránh trùng, sai claim hoặc phá convention của AgentKit.
  • Tham gia pilot retrospective và review feedback report.

Tony Bùi / Vibery Product Studio

Program design · Operations · Assets
  • Chịu trách nhiệm offer design, curriculum và learner journey.
  • Sản xuất 6 short videos, shipping templates và reference build kit cùng technical contributors được duyệt.
  • Xây sales narrative, landing page, application và admission process sau khi sponsor duyệt.
  • Vận hành payment, communication, cohort channel và session logistics.
  • Giữ learning spine nhất quán giữa Lead Instructor và tutors.
  • Facilitate core sessions, Demo Day và Day-30 clinic.
  • Quản lý scope, attendance, artifact submission và quality-gate cadence.
  • Thu thập metrics, feedback và gửi pilot report cho AgentKit.

Lead Instructor

Technical authority xuyên suốt
  • Là technical authority xuyên suốt chương trình.
  • Dạy hoặc đồng dạy tối thiểu 4/6 core sessions; lịch cuối có thể điều chỉnh.
  • Duyệt reference architecture, production bar và workflow skill set.
  • Giữ consistency giữa tutor cases và reference build kits.
  • Review một tập mẫu project theo rubric; không cung cấp unlimited 1:1 support.
  • Đồng chủ trì Demo Day, Day-30 clinic và retrospective.

4 Senior Tutors

Squad · Clinics · Gates · Triage
  • Mỗi tutor giữ một squad tối đa 20 học viên xuyên suốt bốn tuần.
  • Là practitioner-builder đã dùng AgentKit để xây ít nhất một sản phẩm thật.
  • Chạy một squad clinic 90 phút mỗi tuần.
  • Thực hiện Gate 1 và Gate 2 cho từng học viên trong squad bằng rubric chung.
  • Chạy group critique cho các artifact còn lại.
  • Triage trước khi dùng escalation path; chỉ chuyển lỗi AgentKit đã tái hiện được.
  • Teardown case theo template context › decision › workflow › failure › evidence.
  • Tutor pool được chia theo cơ chế ở tab Tài chính, không dùng fixed fee thấp tách khỏi upside.

Workload planning cho mỗi tutor

Khoảng 17–22 giờ/tutor cho toàn pilot, gồm four clinics, two gate-review rounds, case preparation, triage và retrospective. Workload cuối phải được xác nhận trước launch.

Học viên

  • Sở hữu và chịu trách nhiệm cho công cụ, dữ liệu và các tài khoản dịch vụ của mình.
  • Dành tối thiểu 6–8 giờ/tuần. Nộp kết quả đúng hạn và tham gia peer review.
  • Không đưa dữ liệu nhạy cảm của công ty vào môi trường học chung.
  • Tự chi trả chi phí model AI và dịch vụ ngoài (nếu có) trừ khi offer cuối ghi khác.
Mục 9–10 · Boundaries & Admission

Scope và support boundaries

Bao gồm

Included
  • 6 live core sessions và recordings trong phạm vi được duyệt.
  • 4 squad clinics cho mỗi squad.
  • Hai individual quality gates cho mỗi học viên.
  • 1 online Demo Day.
  • 1 Day-30 group follow-up clinic.
  • 6 short videos critical-only.
  • 8 Product Studio workflow skills.
  • 3 reference build kits (một cho mỗi archetype).
  • Onboarding "công cụ đầu tiên trong 30 phút".
  • Shipping toolkit và rubric "người thật dùng được".
  • Cohort channel trong bốn tuần.
  • Pilot report và product feedback report cho AgentKit.

Không bao gồm

Excluded
  • Offline event.
  • Instructor xây app thay học viên.
  • Weekly individual review cho mọi artifact.
  • Kèm 1:1 hoặc gỡ rối logic công việc riêng qua DM.
  • Công cụ ngoài ba archetypes được duyệt.
  • Đưa công cụ lên hạ tầng nội bộ chính thức của công ty (thuộc IT).
  • Bảo đảm doanh thu hoặc kết quả kinh doanh.
  • Live support sau thời hạn chương trình ngoài Day-30 group clinic.
  • Chi phí model AI hoặc dịch vụ bên ngoài.
  • Official AgentKit certification nếu chưa có bộ tiêu chuẩn được duyệt riêng.

Admission và completion

Admission process application gate

Chương trình dùng application gate: bước sàng lọc hồ sơ trước khi nhận payment nhằm loại người chưa có quy trình thật, việc quá lớn và người không đủ time commitment; đây không phải sales call hoặc tuyển chọn tùy hứng. Không có bài kiểm tra kỹ thuật — thay vào đó ta hỏi bạn đang làm việc gì bằng tay.

Năm bước sàng lọc trước payment
Application Scope review Fit quy trình& archetype Commitment Entitlementcheck 0102030405
  1. Application: công việc của bạn, quy trình đang làm bằng tay, và ai sẽ dùng công cụ.
  2. Archetype fit: quy trình có nằm trong ba archetypes không?
  3. Scope review: có thể thu nhỏ thành một công cụ làm được trong bốn tuần không?
  4. Fit quy trình: quy trình đủ rõ và lặp lại để tự động hóa chưa — không kiểm tra kỹ thuật.
  5. Commitment: 6–8 giờ/tuần và attendance expectations.
  6. Entitlement check: AgentKit access theo policy sponsor duyệt.

Completion criteria

Học viên chỉ được ghi nhận hoàn thành khi có đủ:

setup và admission gate hoàn tất

ít nhất 5/6 core artifacts

Gate 1 & Gate 2 được review

một công cụ chạy được (link/trong AgentKit)

quy trình lõi chạy end-to-end được verify

≥1 đồng nghiệp thật đã dùng, không cần kèm

AgentKit Workflow Map bản cuối

Demo Story và Kế hoạch 30 ngày

Attendance hoặc xem recording không đủ để hoàn thành chương trình.

Mục 13 · Commercial model

Mô hình hợp tác và commercial principles

Mô hình: Co-produced pilot. Tony/Vibery: program design, operations, learner experience, assets, payment và reporting. AgentKit là partner chính (brand, Lead Instructor, technical authority, 4 tutors/case network, entitlement và funnel). 4 senior tutors giữ squad, clinics, two quality gates, group critique và technical triage; chia percentage pool.

Bảng giá người mua thấy một pilot price

All-in
Người mua mới
8M VND
Domain Build Sprint + AgentKit Engineer lifetime license
6M program + 2M license
Đã sở hữu AgentKit
8M VND
Domain Build Sprint; verify entitlement, không cấp license thứ hai
toàn bộ 8M = program revenue
  • Đây là một pilot price duy nhất; không thêm Early Bird để tránh tạo nhiều tầng giá.
  • Với người mua mới, checkout hiển thị hai line items: Domain Build Sprint 6M + AgentKit license 2M.
  • Với existing owner, toàn bộ 8M được ghi nhận là program revenue; không mua license lần hai.
  • Chi phí model AI và dịch vụ bên ngoài (nếu có) không nằm trong học phí.

Điều kiện thương mại bắt buộc

Phương án 8M all-in chỉ khả thi khi AgentKit duyệt internal license allocation 2M/người mua mới cho pilot. Nếu allocation vẫn là 3M, hai bên phải chọn một trước public launch: (1) giá người mua mới tăng lên 9M; hoặc (2) giá 8M chỉ áp dụng cho existing AgentKit owners. Không launch với 8M all-in + allocation 3M nhưng giữ nguyên delivery promise, vì program revenue không đủ bảo vệ tutor quality và operations.

Waterfall chia tiền

Net program pool là phần tiền chương trình còn lại sau khi trừ payment/refund reserve và hard costs được hai bên duyệt. AgentKit license revenue được tách riêng trước khi chia program pool.

Phân bổ net program pool
NET PROGRAM POOL — 100% 20% Tony / Vibery 40% AgentKit — program 40% Tutor pool (×4) + AgentKit nhận 100% net license revenue — tách riêng trước khi chia program pool
Cục doanh thuTỷ lệ / quyền hưởngTrách nhiệm chính
Tony / Vibery20% net program poolThiết kế và operate chương trình
AgentKit40% net program pool + 100% net license revenuePartner, brand, Lead Instructor, technical authority và funnel
Tutor pool40% net program pool4 senior tutors; squad, clinics, gates và triage

Đề xuất tutor-pool allocation: 70% theo teaching load/squad size; 30% theo gate completion và production-review completion. Rule cuối phải được tutors duyệt trước launch.

Giả định tài chính trước thuế

  • Public price: 8M/học viên. Internal AgentKit license allocation: 2M/người mua mới.
  • Payment/refund reserve: 7% tổng tiền thu, phân bổ tương ứng giữa program và license revenue.
  • Hard cost cố định: 40M cho production, operations và contingency. Không có offline cost.
  • Chưa tính VAT và thuế thu nhập; tax treatment được chốt với kế toán trước checkout.

Scenario mix (planning, không phải forecast cam kết)

Enrollment mix50 học viên75 học viên80 học viên
Người mua mới355055
Existing AgentKit owner152525
Tổng học viên507580
Tổng tiền thu400M600M640M

Bảng chia tiền trước thuế

50 học viên75 học viên80 học viên
Gross program revenue330,0M500,0M530,0M
Gross AgentKit license allocation70,0M100,0M110,0M
Payment/refund reserve28,0M42,0M44,8M
Hard cost40,0M40,0M40,0M
Net program pool266,9M425,0M452,9M
Tony/Vibery — 20%53,4M85,0M90,6M
AgentKit — 40% program106,8M170,0M181,2M
AgentKit license net sau reserve65,1M93,0M102,3M
AgentKit tổng nhận171,9M263,0M283,5M
Tutor pool — 40%106,8M170,0M181,2M
Bình quân mỗi tutor nếu chia đều × 426,7M42,5M45,3M

Enrollment policy

Minimum 50 paid seats để chạy; target 75; hard cap 80. Nếu demand vượt 80, mở cohort tiếp theo thay vì tăng squad size hoặc giảm quality-gate depth.

Calculator — thử scenario của bạn tương tác

Đổi số lượng học viên và giá để thấy split thay đổi ngay. Mặc định là scenario mục tiêu 75 học viên (50 mua mới + 25 existing). Công thức khớp đúng bảng chia tiền phía trên; giả định khác (license, reserve, hard cost) chỉnh trong phần Giả định.

Tổng học viên75
Nhóm học viênSố lượngGiá (M)
M
M
Giả định khác (license · reserve · hard cost)
Tổng học viên75
Tổng tiền thu600M
Gross program revenue500,0M
Gross license allocation100,0M
− Payment/refund reserve−42,0M
− Hard cost−40,0M
Net program pool425,0M
Tony / Vibery20% net pool85,0M
AgentKit tổng nhận40% pool + 100% license net263,0M
Tutor pool ×440% pool · bình quân 42,5M170,0M

Con số trước thuế, dùng để planning — không phải forecast cam kết. Reserve áp riêng cho program và license; license net thuộc về AgentKit. Hard cost cố định 40M, không có per-student/offline cost.

Mục 11–17 · Metrics · Risk · Timeline · Decisions

Success metrics của pilot

Learner outcomes

MetricTarget
Hoàn thành ≥6/8 weekly artifacts≥80%
Có một công cụ chạy được, dùng được≥70%
≥1 đồng nghiệp thật đã dùng, không cần kèm≥60%
Qua Gate 2 "người thật dùng được"≥70%
Program NPS≥8/10

Đây là target để đánh giá pilot, không phải outcome bảo đảm cho từng người.

AgentKit outcomes

MetricCách ghi nhận
Weekly active useSelf-report + artifact evidence theo policy privacy được duyệt
Time-to-first-productive-workflowTừ setup đến artifact AgentKit đầu tiên
Workflow adoptionAgent/skill/rule patterns thực sự được dùng trong repo
Product feedbackIssues phân loại onboarding / runtime / content / reliability
Case-study pipelineSố học viên đồng ý cho publish case sau consent riêng
Instructor pipelineSố practitioners đủ khả năng làm tutor/instructor cohort sau

Brand, IP, recording và data

Các nguyên tắc cần được ký trước khi public launch.

  • AgentKit giữ toàn bộ quyền sở hữu đối với AgentKit software, brand và proprietary materials.
  • Mỗi học viên giữ quyền sở hữu app, source code và dữ liệu của mình.
  • Không yêu cầu AgentKit hoặc senior tutors tiết lộ private source code, registry implementation hoặc thông tin khách hàng.
  • Tên chương trình có thể dùng "AgentKit Product Studio" chỉ sau khi AgentKit phê duyệt bằng văn bản.
  • Cách ghi co-brand cần chọn một: official program, in partnership with AgentKit, hoặc independent program featuring AgentKit practitioners.
  • Quyền sở hữu curriculum, reference repository, recordings và quyền tái sử dụng phải được ghi rõ trong commercial agreement.
  • Không publish learner app, image, code, metrics hoặc testimonial nếu chưa có consent riêng.
  • Product feedback report gửi AgentKit phải bỏ secrets và dữ liệu nhạy cảm.
  • Nếu chương trình được recorded để làm evergreen product, quyền sử dụng hình ảnh và nội dung của Lead Instructor/senior tutors phải có release riêng.

Rủi ro chính và cách kiểm soát

Rủi roCách kiểm soát
License allocation 2M chưa được duyệtKhông public giá 8M all-in trước khi sponsor chốt; fallback 9M new buyer hoặc 8M existing-only
Giá thấp dẫn tới cắt mất transformationGiữ fixed tutor, two individual gates và bar "người thật dùng được" là non-negotiable scope
Gate review biến thành custom consultingRubric chuẩn, timebox review và chỉ nhận ba archetypes
Người không rành kỹ thuật kẹt ở setup, đội supportOnboarding "công cụ đầu tiên trong 30 phút" gánh setup; clinic chỉ lo bài toán; không kèm 1:1
Mỗi học viên một công cụ làm support nổ scopeApplication gate + scope contract + reference patterns + group critique
Async asset production làm chậm launchPilot chỉ sản xuất 6 short videos critical-only, 8 workflow skills và 3 build kits; không mở thêm asset scope
Workflow skill set trùng hoặc xung đột AgentKitLead Instructor review chức năng, naming, packaging và versioning trước release
Học viên nhầm chương trình là done-for-youGhi rõ support boundary trước payment; không unlimited DM
Công cụ không kịp thành sản phẩm hoàn chỉnhPromise một công cụ nội bộ dùng được, không hứa sản phẩm thương mại
AgentKit update giữa cohortFreeze supported version/channel hoặc publish migration note có kiểm soát
4 tutors không đủ cho cohort lớnHard cap 80; tối đa 20 học viên/squad
Program làm AgentKit support app riêngEscalation chỉ dành cho lỗi AgentKit tái hiện được; business logic dừng ở squad
Live cohort không tạo tài sản lâu dàiKhóa quyền reuse cho videos, skills, templates, build kits và sanitized cases trước launch

Timeline triển khai sau khi duyệt

Giai đoạnThời lượngDeliverable
Sponsor alignment1 tuầnConcept, brand, 8M model, license allocation và team được chốt
Asset production2–3 tuần6 short videos, 8 skills, 3 build kits, onboarding 30 phút, templates và rubrics
Launch preparation2 tuầnLanding page, application, announcements và sales campaign
Admission + setup1 tuầnCohort list, entitlement và onboarding "công cụ đầu tiên trong 30 phút"
Online program4 tuần6 core sessions, 4 clinics/squad, two quality gates và Demo Day
Follow-up + reportingDay 30 + 1 tuầnFollow-up clinic, pilot report và retrospective

Tổng lead time từ approval đến Demo Day dự kiến khoảng 9–11 tuần; Day-30 follow-up diễn ra sau đó. Asset production và launch preparation có thể overlap sau khi curriculum spine được duyệt.


Các quyết định cần Sponsor phê duyệt

A Concept và positioning0/0

B Brand và product access0/0

C Teaching team và assets0/0

D Commercial model0/0


Bước tiếp theo đề xuất

01 Sponsor review

Sponsor review proposal và comment trực tiếp vào bốn nhóm quyết định ở phần trên.

02 Alignment 60 phút

Agenda: promise › license allocation › team › asset IP › commercial model › timeline.

03 Bản final trong 3 ngày làm việc

Tony/Vibery gửi bản final gồm session calendar, tutor roster, gate rubrics, asset list, responsibility matrix và tax treatment.

04 Public sau khi duyệt

Chỉ sau khi sponsor duyệt bản final, hai bên mới public tên chương trình, mở application hoặc nhận payment.