Tóm tắt đề xuất
AgentKit Product Studio — Build Sprint là chương trình cohort bốn tuần giúp những builder đã có nền tảng AI coding sử dụng AgentKit để đưa một core user journey của ứng dụng riêng lên production. Build Sprint là phương án được thiết kế quanh mức học phí 8M VND — giảm breadth và ceremony so với Full Studio, nhưng giữ những thành phần trực tiếp tạo transformation: project thật, tutor cố định, hai quality gates, deadline deploy và user evidence.
Chương trình pilot dự kiến gồm
- 6 core online sessions × 2 giờ trong 4 tuần;
- 4 squad clinics × 90 phút cho mỗi squad, một clinic mỗi tuần;
- 1 online Demo Day × 2 giờ cuối Tuần 4;
- 1 group follow-up clinic × 90 phút khoảng 30 ngày sau khi kết thúc cohort;
- tối thiểu 50, mục tiêu 75 và tối đa 80 học viên được tuyển chọn qua hồ sơ đầu vào;
- 1 Lead Instructor giữ learning spine và production bar;
- 4 senior tutors/practitioner-builders, mỗi người phụ trách một squad tối đa 20 học viên xuyên suốt chương trình;
- 6 short videos critical-only, 8 Product Studio workflow skills, 2 reference build kits và bộ shipping templates;
- mỗi học viên hoàn thành với một deployed core journey, ít nhất một user-test hoặc real-workflow evidence, và một AgentKit workflow có thể tiếp tục tái sử dụng.
Teaching team cốt lõi có tổng cộng 5 người: 1 Lead Instructor + 4 senior tutors. Bốn tutors cũng chính là các practitioner-builders mang case thật vào curriculum; không yêu cầu một nhóm guest builders riêng.
Giá trị cốt lõi:
Trong 4 tuần, dùng AgentKit để đưa một core user journey lên production — với tutor cố định, hai quality gates và một shipping system có thể tiếp tục dùng sau cohort.
Proposal này xin AgentKit duyệt concept, brand, technical involvement, entitlement (quyền truy cập/license được ghi nhận cho từng tài khoản), license allocation, delivery scope, cơ chế chia tiền và lịch pilot. Các con số thương mại nằm ở tab Tài chính.
Partnership ask — nhìn trong một phút
Mức cam kết dự kiến của AgentKit owner nếu nhận vai trò Lead Instructor
Khoảng 22–28 giờ cho toàn pilot, gồm alignment, curriculum review, preparation, 4 core sessions, Demo Day, follow-up clinic và retrospective. Nếu Lead Instructor dạy cả 6 core sessions, mức cam kết dự kiến tăng lên khoảng 28–34 giờ.
Proposal không yêu cầu AgentKit tài trợ tiền mặt hoặc dành trọn một ngày offline. Mọi marketing spend hoặc production sponsorship chỉ phát sinh khi hai bên duyệt riêng bằng văn bản.
Vì sao chương trình nên tồn tại
Người dùng AI coding hiện có thể tạo từng feature nhanh nhưng vẫn thường mắc ở năm khoảng trống:
Không biết khóa scope đủ nhỏ để ship.
Không có operating workflow ổn định cho agents, skills, rules và review gates.
Prototype chạy được nhưng architecture không đủ để tiếp tục phát triển.
Thiếu quality gates cho testing, security, deployment và recovery.
Không có deadline, project-specific feedback hoặc accountability để hoàn thành sản phẩm.
AgentKit cung cấp control plane và các workflow đã được đóng gói. Build Sprint bổ sung phần còn thiếu: product judgment, cách áp dụng workflow vào một sản phẩm cụ thể, nhịp build có kiểm chứng và deadline để ship.
Transformation từ first principles
Transformation không đến từ số giờ xem bài. Nó cần năm cơ chế — và Build Sprint giữ đúng năm cơ chế đó dù cắt breadth:
| Cơ chế | Cách Build Sprint cung cấp |
|---|---|
| Scope đủ nhỏ | Application gate + scope contract + Gate 1 |
| Workflow đáng tin cậy | AgentKit Workflow Map + Product Studio workflow skills |
| Blocker được tháo đúng lúc | Tutor cố định + weekly squad clinic |
| Quality bar trước khi ship | Gate 2 + production-readiness rubric |
| Deadline và bằng chứng | Production URL + user evidence + Demo Day |
Cơ hội cho AgentKit
Activation evidence
Người dùng dùng AgentKit xuyên suốt một product lifecycle, không chỉ dừng ở cài đặt.
Production cases
Các ứng dụng và workflow thật có thể trở thành case study sau khi có consent.
Product feedback
Điểm nghẽn về onboarding, runtime, kit content và reliability được ghi nhận có cấu trúc.
Reusable onboarding assets
Short videos, workflow skills và reference build kits hỗ trợ các cohort hoặc buyer onboarding về sau theo quyền đã ký.
Community seed
Một nhóm AgentKit practitioners có sản phẩm thật và có thể trở thành contributor, tutor hoặc advocate.
Người mua mục tiêu
Nhóm chính AI-native builders
Đang mắc ở đoạn "prototype → product". Bao gồm developer, product builder, technical marketer, agency owner và solo founder tại Việt Nam hoặc người Việt làm sản phẩm toàn cầu.
Họ đã
- sử dụng Claude Code hoặc Codex ở mức cơ bản;
- có khả năng chạy project local, làm việc với GitHub và đọc lỗi kỹ thuật với sự trợ giúp của AI;
- có một problem hoặc app concept cụ thể;
- muốn tạo leveraged income, internal leverage hoặc một sản phẩm có người dùng thật;
- có thể dành tối thiểu 6–8 giờ mỗi tuần trong bốn tuần.
Nỗi đau chính
"Tôi có thể vibe-code từng phần, nhưng chưa có một hệ thống đáng tin cậy để đưa một journey hoàn chỉnh lên production."
Nhóm phụ dev lead & agency builder
Nhóm này mua để học một AgentKit operating pattern có thể tái sử dụng cho nhiều project nội bộ hoặc project khách hàng. Giá trị họ tìm kiếm là repeatability, quality control và tốc độ đưa một core workflow vào sử dụng.
Không nhận vào pilot
Người mới hoàn toàn với AI coding.
Người chưa có problem hoặc app concept cụ thể.
Người chỉ muốn quan sát hoặc "tìm hiểu AI".
Người muốn instructor xây sản phẩm hộ.
Người cần hỗ trợ 1:1 hoặc debug không giới hạn.
Project nằm ngoài hai product archetypes được duyệt.
Project đòi hỏi dữ liệu nhạy cảm, compliance cao hoặc integration riêng không thể demo an toàn.
Lời hứa và outcome
Program promise
Trong 4 tuần, học viên sử dụng AgentKit để đưa một core user journey của ứng dụng riêng lên production, kiểm tra nó trong ít nhất một tình huống sử dụng thật và xây được workflow có thể tiếp tục dùng sau chương trình.
"Deployed core journey" trong Build Sprint được định nghĩa là:
Có URL hoặc endpoint hoạt động trong môi trường production.
Một core user journey chạy end-to-end.
Có data persistence và access phù hợp với reference pattern đã chọn.
Có test, security và recovery checklist ở mức căn bản.
Có logs hoặc cơ chế ghi nhận lỗi/feedback.
Đã được thử bởi ít nhất một target user hoặc được dùng trong một workflow thật.
Có repository, AgentKit Workflow Map và 30-day iteration plan.
Chương trình không cam kết
Full MVP, doanh thu, product–market fit hoặc production architecture cho use case enterprise. Cam kết là một deployed core journey đạt readiness bar cơ bản và một workflow người học có thể tiếp tục tự vận hành.
Format chương trình
| Thành phần | Build Sprint pilot |
|---|---|
| Thời lượng | 4 tuần + 1 group follow-up clinic khoảng Day 30 |
| Core online sessions | 6 buổi × 2 giờ |
| Squad clinics | 4 buổi × 90 phút cho mỗi squad |
| Demo Day | 1 online session × 2 giờ cuối Tuần 4 |
| Cohort | Minimum 50 · Target 75 · Hard cap 80 |
| Senior tutors | 4 practitioners; mỗi người giữ một squad tối đa 20 học viên |
| Individual feedback | 2 mandatory quality gates cho mỗi học viên |
| Async assets | 6 short videos · 8 workflow skills · 2 build kits · shipping templates |
| Support | Cohort channel trong bốn tuần; không unlimited DM |
| Offline | Không bao gồm |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt; terminology và tài liệu kỹ thuật có thể dùng tiếng Anh |
Cấu trúc cố định của core session 120 phút
- Evidence check — 10 phút: xem artifact và blocker từ sprint trước.
- Case + pattern — 25 phút: teardown một quyết định, failure hoặc trade-off từ sản phẩm thật.
- Live build — 35 phút: áp dụng AgentKit workflow trên reference build kit.
- Student build sprint — 35 phút: học viên áp dụng vào app của mình.
- Critique + next artifact — 15 phút: review 2–3 case và khóa evidence phải nộp.
Attendance không được xem là completion. Mỗi session phải tạo ra một artifact hoặc một thay đổi chạy được.
Nhịp support
- Mỗi học viên thuộc một squad cố định trong toàn chương trình.
- Mỗi squad có một clinic 90 phút mỗi tuần với cùng một tutor.
- Tutor dùng group critique để cả squad học từ một số case đại diện.
- Mỗi học viên có hai individual quality gates; không có weekly individual review cho mọi artifact.
- Async questions được triage trong cohort channel; không debug business logic qua DM.
Curriculum đề xuất
Tuần 0 — Admission, diagnostic và setup (async)
Mục tiêu: bảo đảm cohort đủ nền tảng và không mất live time cho setup cơ bản. Application & project screening · Technical diagnostic · Cài runtime và AgentKit theo entitlement được duyệt · Chuẩn hóa GitHub repo · Chọn một trong hai product archetypes · Nộp Product One-Pager · Xem short videos cho setup, repository context và scope preparation. Gate vào Tuần 1: setup hoàn tất và app concept có khả năng thu nhỏ thành core journey bốn tuần.
Session 1 Kill the scope, choose the evidence
Ta đang xây gì, cho ai, và journey nhỏ nhất nào đủ tạo bằng chứng?
- Problem, target user và current alternative. Phân biệt demo, prototype, vertical slice và MVP.
- Khóa core user journey và non-goals. Chọn product archetype và reference pattern.
- Dùng Product Scope Designer và User Journey Mapper.
Session 2 Build the AgentKit operating system
AgentKit sẽ điều phối plan, build, review, test và ship như thế nào?
- AgentKit mental model: kit, agent, skill, rule, hook và runtime projection.
- Context architecture và source-of-truth files. Tool boundaries, approval gates và rollback behavior.
- Tạo AgentKit Workflow Map. Chuyển core journey thành vertical-slice plan.
Gate 1 Scope & architecture
Tutor review riêng từng học viên theo rubric.
- core journey có đủ nhỏ để ship không;
- architecture có nằm trong reference pattern không;
- dependency và integration risk có được cắt chưa;
- artifact nào chứng minh completion.
Session 3 Ship the first end-to-end slice
Một user có thể hoàn thành core journey trên staging chưa?
- Agent-driven implementation loop. Small commits và recoverable changes.
- Contract-first integration giữa frontend, backend và services. Review generated code thay vì nhận output mù quáng.
- Dùng Vertical Slice Planner và Architecture Decision Reviewer.
Session 4 Make it usable outside the builder's machine
Điều gì còn thiếu để người ngoài builder có thể sử dụng journey này?
- Authentication và permissions theo reference pattern. Data persistence, validation và failure states.
- Onboarding và empty states tối thiểu. Secrets, model/API cost và third-party boundaries.
- Logs và error handling.
Session 5 Trust and production readiness
Ta dựa vào đâu để tin rằng core journey hoạt động và có thể phục hồi?
- Test strategy thực dụng. Agent-assisted code review và security review.
- Privacy, dependency hygiene và secret handling. Deployment, smoke test, backup và rollback.
- Dùng Production Readiness Gate workflow.
Gate 2 Deployment & readiness
Tutor review riêng từng học viên theo rubric.
- core journey có chạy end-to-end không;
- production config và secrets có đúng boundary không;
- smoke test, logs và recovery evidence có đủ không;
- blocker nào phải xử lý trước deploy.
Session 6 First user evidence and next iteration
Journey đã tạo ra bằng chứng gì và nên build gì tiếp theo?
- Production deployment và final smoke test. User-test script hoặc real-workflow validation.
- Phân biệt feedback, request và signal. Dùng User Evidence Collector và 30-Day Iteration Planner.
- Chuẩn bị product demo và AgentKit workflow story.
Cuối Tuần 4 — Online Demo Day
Demo Day kéo dài 2 giờ và không phải một session debug. Tất cả project được đưa vào online demo gallery; việc được chọn demo trực tiếp không ảnh hưởng đến tiêu chí hoàn thành.
| Thời lượng | Hoạt động | Output |
|---|---|---|
| 20 phút | Cohort evidence recap | Completion, deployment và workflow metrics |
| 70 phút | 7–8 selected demos | Product, evidence, AgentKit workflow và next commitment |
| 20 phút | AgentKit best-practice roundtable | Pattern, gaps và product feedback |
| 10 phút | Day-30 commitment | Mỗi học viên khóa next milestone |
Day 30 — Group follow-up clinic 90 phút
Kiểm tra journey còn hoạt động không.
Review evidence và iteration sau cohort.
Tổng hợp blocker tái diễn và AgentKit product feedback.
Chốt 30 ngày tiếp theo; không mở lại unlimited support.
Product archetypes cho pilot
Build Sprint chỉ nhận hai product archetypes — hai nhóm ứng dụng chuẩn hóa có chung pattern build, review và deployment.
Micro-SaaS / paid utility
Một core workflow, một target user rõ, có thể thêm payment nếu không làm tăng scope quá mức.
AI-enabled internal / agency tool
Giải quyết một workflow thật, có user nội bộ/khách hàng và evidence đo được.
Không nhận trong pilot
Marketplace nhiều phía, social network, content/commerce platform nhiều journey, regulated fintech/health app, enterprise migration hoặc project cần nhiều proprietary integrations.
Async value system
Async assets không phải "bonus cho dày". Mỗi asset phải giảm time-to-ship hoặc tăng xác suất hoàn thành.
6 short videos critical-only · 5–10′ mỗi video
Setup & preflight — entitlement, runtime và kiểm tra môi trường.
Repository context — source-of-truth files và AgentKit Workflow Map.
Scope — core user journey, product archetype và scope contract.
Architecture to slice — ADR tối thiểu, vertical-slice plan và small commits.
Production readiness — test, secrets, deploy, logs, smoke test và recovery.
Evidence & continuation — user test, demo story và 30-day iteration plan.
Product Studio Workflow Skill Set 8 skills
Bộ này không lặp lại các chức năng plan, debug, security và ship đã có trong AgentKit Engineer. Nó kết nối AgentKit với product-delivery artifacts của chương trình. Tên kỹ thuật, packaging, quyền sở hữu và phân phối cuối cùng phải được AgentKit duyệt trước khi public.
| Workflow skill | Output |
|---|---|
| Product Scope Designer | Scope contract |
| Archetype Selector | Archetype fit + scope warnings |
| User Journey Mapper | Core journey map |
| Architecture Decision Reviewer | ADR + architecture risks |
| Vertical Slice Planner | Implementation sequence |
| Production Readiness Gate | Test/security/deployment checklist |
| User Evidence Collector | User-test script + evidence summary |
| 30-Day Iteration Planner | Prioritized post-cohort plan |
2 reference build kits & shipping toolkit
Mỗi archetype có một build kit
- reference repository;
- architecture map và AgentKit workflow mẫu;
- một core journey hoàn chỉnh;
- ví dụ commit sequence;
- test và deployment checklist;
- sanitized teardown về decision, failure và trade-off.
Reference build kit là pattern để tái sử dụng, không phải app template bắt mọi học viên copy.
Shipping toolkit (templates)
- Product One-Pager · Scope Contract
- AgentKit Workflow Map · Architecture Decision Record
- Vertical Slice Plan · Production Readiness Checklist
- User-Test Script · Demo Story Template
- 30-Day Iteration Plan
- Troubleshooting decision tree cho các lỗi phổ biến
Học viên được tiếp tục truy cập videos, workflow skills và templates sau cohort theo entitlement được duyệt. Live support kết thúc theo thời hạn chương trình.
Vai trò và trách nhiệm
AgentKit / Sponsor
Partner · Brand · Technical authority- Duyệt việc sử dụng tên và logo AgentKit.
- Xác nhận chương trình là official partnership, endorsed program hay independent program có technical participation.
- Duyệt technical claims, curriculum spine và supported runtime.
- Chỉ định Lead Instructor hoặc xác nhận mức tham gia của AgentKit owner.
- Đề cử hoặc duyệt 4 senior tutors đã dùng AgentKit để xây sản phẩm production.
- Cung cấp hoặc duyệt 2 reference cases có thể teardown an toàn.
- Chốt entitlement cho người mua mới và cách verify existing owners. Duyệt internal license allocation 2M cho mỗi người mua mới.
- Cung cấp escalation path cho lỗi AgentKit đã được tutor tái hiện.
- Review Product Studio Workflow Skill Set để tránh trùng, sai claim hoặc phá convention của AgentKit.
- Tham gia pilot retrospective và review feedback report.
Tony Bùi / Vibery Product Studio
Program design · Operations · Assets- Chịu trách nhiệm offer design, curriculum và learner journey.
- Sản xuất 6 short videos, shipping templates và reference build kit cùng technical contributors được duyệt.
- Xây sales narrative, landing page, application và admission process sau khi sponsor duyệt.
- Vận hành payment, communication, cohort channel và session logistics.
- Giữ learning spine nhất quán giữa Lead Instructor và tutors.
- Facilitate core sessions, Demo Day và Day-30 clinic.
- Quản lý scope, attendance, artifact submission và quality-gate cadence.
- Thu thập metrics, feedback và gửi pilot report cho AgentKit.
Lead Instructor
Technical authority xuyên suốt- Là technical authority xuyên suốt chương trình.
- Dạy hoặc đồng dạy tối thiểu 4/6 core sessions; lịch cuối có thể điều chỉnh.
- Duyệt reference architecture, production bar và workflow skill set.
- Giữ consistency giữa tutor cases và reference build kits.
- Review một tập mẫu project theo rubric; không cung cấp unlimited 1:1 support.
- Đồng chủ trì Demo Day, Day-30 clinic và retrospective.
4 Senior Tutors
Squad · Clinics · Gates · Triage- Mỗi tutor giữ một squad tối đa 20 học viên xuyên suốt bốn tuần.
- Là practitioner-builder đã dùng AgentKit để xây ít nhất một sản phẩm thật.
- Chạy một squad clinic 90 phút mỗi tuần.
- Thực hiện Gate 1 và Gate 2 cho từng học viên trong squad bằng rubric chung.
- Chạy group critique cho các artifact còn lại.
- Triage trước khi dùng escalation path; chỉ chuyển lỗi AgentKit đã tái hiện được.
- Teardown case theo template context › decision › workflow › failure › evidence.
- Tutor pool được chia theo cơ chế ở tab Tài chính, không dùng fixed fee thấp tách khỏi upside.
Workload planning cho mỗi tutor
Khoảng 17–22 giờ/tutor cho toàn pilot, gồm four clinics, two gate-review rounds, case preparation, triage và retrospective. Workload cuối phải được xác nhận trước launch.
Học viên
- Sở hữu và chịu trách nhiệm cho app, source code, dữ liệu và third-party accounts.
- Dành tối thiểu 6–8 giờ/tuần. Nộp artifact đúng hạn và tham gia peer review.
- Không đưa secrets hoặc dữ liệu nhạy cảm vào môi trường học chung.
- Tự chi trả model, hosting, domain và third-party service trừ khi offer cuối ghi khác.
Scope và support boundaries
Bao gồm
Included- 6 live core sessions và recordings trong phạm vi được duyệt.
- 4 squad clinics cho mỗi squad.
- Hai individual quality gates cho mỗi học viên.
- 1 online Demo Day.
- 1 Day-30 group follow-up clinic.
- 6 short videos critical-only.
- 8 Product Studio workflow skills.
- 2 reference build kits.
- Shipping toolkit và production-readiness rubric.
- Cohort channel trong bốn tuần.
- Pilot report và product feedback report cho AgentKit.
Không bao gồm
Excluded- Offline event.
- Instructor xây app thay học viên.
- Weekly individual review cho mọi artifact.
- Debug business logic hoặc integration riêng qua DM.
- Custom infrastructure ngoài hai reference patterns.
- Bảo đảm doanh thu, fundraising hoặc product–market fit.
- Live support sau thời hạn chương trình ngoài Day-30 group clinic.
- Model subscription, cloud bill, domain hoặc third-party API cost.
- Official AgentKit certification nếu chưa có bộ tiêu chuẩn được duyệt riêng.
Admission và completion
Admission process application gate
Chương trình dùng application gate: bước sàng lọc hồ sơ trước khi nhận payment nhằm loại beginner, project quá lớn và người không đủ time commitment; đây không phải sales call hoặc tuyển chọn tùy hứng.
- Application: background, current workflow, app concept và target users.
- Archetype fit: project có nằm trong hai reference patterns không?
- Scope review: có thể thu nhỏ thành core journey bốn tuần không?
- Technical diagnostic: runtime, Git/GitHub và local development.
- Commitment: 6–8 giờ/tuần và attendance expectations.
- Entitlement check: AgentKit access theo policy sponsor duyệt.
Completion criteria
Học viên chỉ được ghi nhận hoàn thành khi có đủ:
setup và admission gate hoàn tất
ít nhất 5/6 core artifacts
Gate 1 & Gate 2 được review
production URL hoặc endpoint
core user journey được verify
≥1 user-test / real-workflow evidence
AgentKit Workflow Map bản cuối
Demo Story và 30-Day Iteration Plan
Attendance hoặc xem recording không đủ để hoàn thành chương trình.
Mô hình hợp tác và commercial principles
Mô hình: Co-produced pilot. Tony/Vibery: program design, operations, learner experience, assets, payment và reporting. AgentKit là partner chính (brand, Lead Instructor, technical authority, 4 tutors/case network, entitlement và funnel). 4 senior tutors giữ squad, clinics, two quality gates, group critique và technical triage; chia percentage pool.
Bảng giá người mua thấy một pilot price
6M program + 2M license
toàn bộ 8M = program revenue
- Đây là một pilot price duy nhất; không thêm Early Bird để tránh tạo nhiều tầng giá.
- Với người mua mới, checkout hiển thị hai line items: Build Sprint 6M + AgentKit license 2M.
- Với existing owner, toàn bộ 8M được ghi nhận là program revenue; không mua license lần hai.
- Model subscription, hosting, domain và third-party API không nằm trong học phí.
Điều kiện thương mại bắt buộc
Phương án 8M all-in chỉ khả thi khi AgentKit duyệt internal license allocation 2M/người mua mới cho pilot. Nếu allocation vẫn là 3M, hai bên phải chọn một trước public launch: (1) giá người mua mới tăng lên 9M; hoặc (2) giá 8M chỉ áp dụng cho existing AgentKit owners. Không launch với 8M all-in + allocation 3M nhưng giữ nguyên delivery promise, vì program revenue không đủ bảo vệ tutor quality và operations.
Waterfall chia tiền
Net program pool là phần tiền chương trình còn lại sau khi trừ payment/refund reserve và hard costs được hai bên duyệt. AgentKit license revenue được tách riêng trước khi chia program pool.
| Cục doanh thu | Tỷ lệ / quyền hưởng | Trách nhiệm chính |
|---|---|---|
| Tony / Vibery | 20% net program pool | Thiết kế và operate chương trình |
| AgentKit | 40% net program pool + 100% net license revenue | Partner, brand, Lead Instructor, technical authority và funnel |
| Tutor pool | 40% net program pool | 4 senior tutors; squad, clinics, gates và triage |
Đề xuất tutor-pool allocation: 70% theo teaching load/squad size; 30% theo gate completion và production-review completion. Rule cuối phải được tutors duyệt trước launch.
Giả định tài chính trước thuế
- Public price: 8M/học viên. Internal AgentKit license allocation: 2M/người mua mới.
- Payment/refund reserve: 7% tổng tiền thu, phân bổ tương ứng giữa program và license revenue.
- Hard cost cố định: 40M cho production, operations và contingency. Không có offline cost.
- Chưa tính VAT và thuế thu nhập; tax treatment được chốt với kế toán trước checkout.
Scenario mix (planning, không phải forecast cam kết)
| Enrollment mix | 50 học viên | 75 học viên | 80 học viên |
|---|---|---|---|
| Người mua mới | 35 | 50 | 55 |
| Existing AgentKit owner | 15 | 25 | 25 |
| Tổng học viên | 50 | 75 | 80 |
| Tổng tiền thu | 400M | 600M | 640M |
Bảng chia tiền trước thuế
| 50 học viên | 75 học viên | 80 học viên | |
|---|---|---|---|
| Gross program revenue | 330,0M | 500,0M | 530,0M |
| Gross AgentKit license allocation | 70,0M | 100,0M | 110,0M |
| Payment/refund reserve | 28,0M | 42,0M | 44,8M |
| Hard cost | 40,0M | 40,0M | 40,0M |
| Net program pool | 266,9M | 425,0M | 452,9M |
| Tony/Vibery — 20% | 53,4M | 85,0M | 90,6M |
| AgentKit — 40% program | 106,8M | 170,0M | 181,2M |
| AgentKit license net sau reserve | 65,1M | 93,0M | 102,3M |
| AgentKit tổng nhận | 171,9M | 263,0M | 283,5M |
| Tutor pool — 40% | 106,8M | 170,0M | 181,2M |
| Bình quân mỗi tutor nếu chia đều × 4 | 26,7M | 42,5M | 45,3M |
Enrollment policy
Minimum 50 paid seats để chạy; target 75; hard cap 80. Nếu demand vượt 80, mở cohort tiếp theo thay vì tăng squad size hoặc giảm quality-gate depth.
Calculator — thử scenario của bạn tương tác
Đổi số lượng học viên và giá để thấy split thay đổi ngay. Mặc định là scenario mục tiêu 75 học viên (50 mua mới + 25 existing). Công thức khớp đúng bảng chia tiền phía trên; giả định khác (license, reserve, hard cost) chỉnh trong phần Giả định.
Giả định khác (license · reserve · hard cost)
Con số trước thuế, dùng để planning — không phải forecast cam kết. Reserve áp riêng cho program và license; license net thuộc về AgentKit. Hard cost cố định 40M, không có per-student/offline cost.
Success metrics của pilot
Learner outcomes
| Metric | Target |
|---|---|
| Hoàn thành ≥6/8 weekly artifacts | ≥80% |
| Deploy vertical slice lên production | ≥70% |
| Có ≥3 user tests / real-workflow evidence | ≥60% |
| Hoàn thành production-readiness review | ≥70% |
| Program NPS | ≥8/10 |
Đây là target để đánh giá pilot, không phải outcome bảo đảm cho từng người.
AgentKit outcomes
| Metric | Cách ghi nhận |
|---|---|
| Weekly active use | Self-report + artifact evidence theo policy privacy được duyệt |
| Time-to-first-productive-workflow | Từ setup đến artifact AgentKit đầu tiên |
| Workflow adoption | Agent/skill/rule patterns thực sự được dùng trong repo |
| Product feedback | Issues phân loại onboarding / runtime / content / reliability |
| Case-study pipeline | Số học viên đồng ý cho publish case sau consent riêng |
| Instructor pipeline | Số practitioners đủ khả năng làm tutor/instructor cohort sau |
Brand, IP, recording và data
Các nguyên tắc cần được ký trước khi public launch.
- AgentKit giữ toàn bộ quyền sở hữu đối với AgentKit software, brand và proprietary materials.
- Mỗi học viên giữ quyền sở hữu app, source code và dữ liệu của mình.
- Không yêu cầu AgentKit hoặc senior tutors tiết lộ private source code, registry implementation hoặc thông tin khách hàng.
- Tên chương trình có thể dùng "AgentKit Product Studio" chỉ sau khi AgentKit phê duyệt bằng văn bản.
- Cách ghi co-brand cần chọn một: official program, in partnership with AgentKit, hoặc independent program featuring AgentKit practitioners.
- Quyền sở hữu curriculum, reference repository, recordings và quyền tái sử dụng phải được ghi rõ trong commercial agreement.
- Không publish learner app, image, code, metrics hoặc testimonial nếu chưa có consent riêng.
- Product feedback report gửi AgentKit phải bỏ secrets và dữ liệu nhạy cảm.
- Nếu chương trình được recorded để làm evergreen product, quyền sử dụng hình ảnh và nội dung của Lead Instructor/senior tutors phải có release riêng.
Rủi ro chính và cách kiểm soát
| Rủi ro | Cách kiểm soát |
|---|---|
| License allocation 2M chưa được duyệt | Không public giá 8M all-in trước khi sponsor chốt; fallback 9M new buyer hoặc 8M existing-only |
| Giá thấp dẫn tới cắt mất transformation | Giữ fixed tutor, two individual gates và deployed journey là non-negotiable scope |
| Gate review biến thành custom consulting | Rubric chuẩn, timebox review và chỉ nhận hai archetypes |
| Mỗi học viên một app làm support nổ scope | Application gate + scope contract + reference patterns + group critique |
| Async asset production làm chậm launch | Pilot chỉ sản xuất 6 short videos critical-only, 8 workflow skills và 2 build kits; không mở thêm asset scope |
| Workflow skill set trùng hoặc xung đột AgentKit | Lead Instructor review chức năng, naming, packaging và versioning trước release |
| Học viên nhầm chương trình là done-for-you | Ghi rõ support boundary trước payment; không unlimited DM |
| App không kịp full MVP | Promise deployed core journey, không hứa full MVP |
| AgentKit update giữa cohort | Freeze supported version/channel hoặc publish migration note có kiểm soát |
| 4 tutors không đủ cho cohort lớn | Hard cap 80; tối đa 20 học viên/squad |
| Program làm AgentKit support app riêng | Escalation chỉ dành cho lỗi AgentKit tái hiện được; business logic dừng ở squad |
| Live cohort không tạo tài sản lâu dài | Khóa quyền reuse cho videos, skills, templates, build kits và sanitized cases trước launch |
Timeline triển khai sau khi duyệt
| Giai đoạn | Thời lượng | Deliverable |
|---|---|---|
| Sponsor alignment | 1 tuần | Concept, brand, 8M model, license allocation và team được chốt |
| Asset production | 2–3 tuần | 6 short videos, 8 skills, 2 build kits, templates và rubrics |
| Launch preparation | 2 tuần | Landing page, application, announcements và sales campaign |
| Admission + setup | 1 tuần | Cohort list, entitlement và technical preflight |
| Online program | 4 tuần | 6 core sessions, 4 clinics/squad, two quality gates và Demo Day |
| Follow-up + reporting | Day 30 + 1 tuần | Follow-up clinic, pilot report và retrospective |
Tổng lead time từ approval đến Demo Day dự kiến khoảng 9–11 tuần; Day-30 follow-up diễn ra sau đó. Asset production và launch preparation có thể overlap sau khi curriculum spine được duyệt.
Các quyết định cần Sponsor phê duyệt
A Concept và positioning0/0
B Brand và product access0/0
C Teaching team và assets0/0
D Commercial model0/0
Bước tiếp theo đề xuất
01 Sponsor review
Sponsor review proposal và comment trực tiếp vào bốn nhóm quyết định ở phần trên.
02 Alignment 60 phút
Agenda: promise › license allocation › team › asset IP › commercial model › timeline.
03 Bản final trong 3 ngày làm việc
Tony/Vibery gửi bản final gồm session calendar, tutor roster, gate rubrics, asset list, responsibility matrix và tax treatment.
04 Public sau khi duyệt
Chỉ sau khi sponsor duyệt bản final, hai bên mới public tên chương trình, mở application hoặc nhận payment.