Tóm tắt đề xuất
AgentKit Product Studio là chương trình cohort giúp những builder đã có nền tảng AI coding sử dụng AgentKit để xây và đưa một ứng dụng thật lên production.
Chương trình pilot dự kiến gồm
- 8 buổi học và build online trong 4 tuần, theo nhịp 2 buổi/tuần;
- 1 sự kiện offline duy nhất vào cuối Tuần 4, kéo dài 3–4 giờ và không phải full-day event; nội dung gồm Product Showcase, selected demos và best-practice roundtable;
- tối thiểu 50, mục tiêu 75 và tối đa 100 học viên được tuyển chọn qua hồ sơ đầu vào;
- một Lead Instructor giữ xuyên suốt learning spine;
- 4 senior tutors, mỗi người phụ trách một squad xuyên suốt chương trình và đồng thời mang vào một case thật đã xây bằng AgentKit;
- mỗi học viên rời chương trình với một deployed vertical slice, bằng chứng thử nghiệm với người dùng và một AgentKit workflow có thể tiếp tục tái sử dụng.
Teaching team cốt lõi có tổng cộng 5 người: 1 Lead Instructor + 4 senior tutors/practitioner-builders. Không yêu cầu thêm một nhóm guest builders riêng.
Đây không được định vị là khóa học "tìm hiểu AgentKit" hay chuỗi masterclass về công cụ. Giá trị cốt lõi là:
Ship một ứng dụng thật bằng workflow AgentKit đã được chứng minh bởi những builder đã làm việc đó trong thực tế.
Proposal này xin AgentKit duyệt concept, brand, technical involvement, entitlement (quyền truy cập/license AgentKit được ghi nhận cho từng tài khoản), giá bán, cơ chế chia tiền và lịch pilot. Các con số thương mại đề xuất nằm ở tab Thương mại.
Partnership ask — nhìn trong một phút
Mức cam kết dự kiến của AgentKit owner nếu nhận vai trò Lead Instructor
Khoảng 26–34 giờ cho toàn pilot, gồm alignment/curriculum review, 5 core sessions, buổi offline 3–4 giờ, preparation và retrospective. Nếu Lead Instructor dạy cả 8 sessions, mức cam kết dự kiến tăng lên khoảng 36–44 giờ. Product escalation phải có cap; không mặc định là support không giới hạn.
Proposal không mặc định yêu cầu AgentKit tài trợ tiền mặt. Mọi license subsidy, venue sponsorship hoặc marketing spend đều là lựa chọn riêng và chỉ phát sinh khi hai bên duyệt bằng văn bản.
Vì sao chương trình nên tồn tại
Người dùng AI coding hiện có thể tạo từng feature rất nhanh nhưng vẫn thường mắc ở năm khoảng trống:
Không biết khóa scope đủ nhỏ để ship.
Không có một operating workflow ổn định cho agents, skills, rules và review gates.
Prototype chạy được nhưng architecture không đủ để lên production.
Thiếu quality gates cho testing, security, deployment và recovery.
Không có deadline, feedback thật hoặc accountability để hoàn thành sản phẩm.
AgentKit giải quyết phần control plane và workflow distribution. Product Studio bổ sung phần còn thiếu: product judgment, cách áp dụng workflow vào một sản phẩm cụ thể, nhịp build có kiểm chứng và deadline công khai để ship.
Cơ hội cho AgentKit
Pilot tạo ra bốn loại bằng chứng mà một launch thuần công cụ khó tạo:
Activation evidence
Người dùng không chỉ cài kit mà dùng nó xuyên suốt một product lifecycle.
Production cases
Các ứng dụng thật và workflow thật có thể trở thành case study nếu học viên đồng ý.
Product feedback
Các điểm nghẽn về onboarding, runtime, kit content và support được ghi nhận có cấu trúc.
Community seed
Một nhóm AgentKit practitioners có năng lực, có sản phẩm và có thể trở thành contributor, instructor hoặc advocate về sau.
Người mua mục tiêu
Nhóm chính AI-native builders
Đang mắc ở đoạn "prototype → product". Bao gồm developer, product builder, technical marketer, agency owner và solo founder tại Việt Nam hoặc người Việt làm sản phẩm toàn cầu.
Họ đã
- sử dụng Claude Code hoặc Codex ở mức cơ bản;
- có khả năng chạy project local, làm việc với GitHub và đọc lỗi kỹ thuật với sự trợ giúp của AI;
- có một problem hoặc app concept cụ thể;
- muốn tạo leveraged income, internal leverage hoặc một sản phẩm có người dùng thật;
- có thể dành tối thiểu 8–10 giờ mỗi tuần trong suốt chương trình 4 tuần.
Nỗi đau chính
"Tôi có thể vibe-code từng phần, nhưng chưa có một hệ thống đáng tin cậy để đưa cả sản phẩm từ ý tưởng đến production."
Nhóm phụ dev lead & agency builder
Nhóm này mua để học một AgentKit operating pattern có thể tái sử dụng cho nhiều project nội bộ hoặc project khách hàng. Giá trị họ tìm kiếm là architecture, orchestration, repeatability và quality control — not kiến thức coding nhập môn.
Không nhận vào pilot
Người mới hoàn toàn với AI coding.
Người chưa có một problem hoặc app concept cụ thể.
Người chỉ muốn quan sát hoặc "tìm hiểu AI".
Người muốn instructor xây sản phẩm hộ.
Người cần hỗ trợ 1:1 hoặc debug không giới hạn.
Project đòi hỏi dữ liệu nhạy cảm, compliance cao hoặc integration riêng không thể demo an toàn trong cohort.
Lời hứa và outcome
Program promise
Trong 4 tuần, học viên sử dụng AgentKit để đưa một vertical slice của ứng dụng riêng lên production, kiểm tra với người dùng thật và xây được workflow có thể tiếp tục dùng sau chương trình.
"Production" trong pilot được định nghĩa cụ thể là:
Có URL hoặc endpoint hoạt động trong môi trường production.
Một core user journey chạy end-to-end.
Có data persistence và cơ chế access phù hợp với use case.
Có checklist test, security và recovery cơ bản.
Có analytics hoặc cơ chế ghi nhận hành vi/feedback.
Đã được thử bởi ít nhất 3 target users, hoặc đã được dùng trong một workflow thật.
Có repository và tài liệu AgentKit workflow để tiếp tục phát triển.
Chương trình không cam kết
Mọi học viên có full MVP, doanh thu hoặc product–market fit sau 4 tuần. Cam kết của chương trình là tạo ra một production-capable vertical slice và evidence loop đầu tiên.
Format chương trình
| Thành phần | Đề xuất pilot |
|---|---|
| Thời lượng | 4 tuần; 8 buổi online + 1 sự kiện offline 3–4 giờ cuối Tuần 4 |
| Online | 8 buổi × 2,5 giờ |
| Offline | Tổng thời lượng 3–4 giờ; không yêu cầu AgentKit team dành trọn ngày |
| Cohort | Minimum 50 · Target 75 · Hard cap 100 |
| Lead Instructor | AgentKit owner hoặc người được AgentKit chỉ định |
| Senior tutors | 4 practitioners có sản phẩm thật; mỗi người giữ một squad xuyên suốt 4 tuần và teardown case của mình trong curriculum |
| Learning mode | Case teardown → pattern → live build → student sprint → critique |
| Support | Cohort channel trong thời gian chương trình; không có unlimited DM |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt; terminology và tài liệu kỹ thuật có thể dùng tiếng Anh |
Cấu trúc cố định của mỗi buổi online 150 phút
- Evidence check — 10 phút: xem artifact và metric từ tuần trước.
- Real case teardown — 30 phút: instructor mở một phần của sản phẩm thật, bao gồm decision, failure và trade-off.
- Pattern + live build — 45 phút: rút ra AgentKit workflow có thể tái sử dụng và demo trên reference app.
- Student build sprint — 45 phút: học viên áp dụng pattern vào app của mình ngay trong buổi.
- Critique + next evidence — 20 phút: review 2–3 sản phẩm và khóa artifact phải nộp tuần tới.
Mỗi buổi kết thúc bằng một artifact chạy được hoặc một quyết định được ghi vào repository. Attendance không được xem là completion.
Curriculum đề xuất
Tuần 0 — Admission, diagnostic và setup (async)
Mục tiêu: bảo đảm cohort đủ nền tảng và không mất hai buổi đầu cho setup cơ bản. Application & project screening · Technical diagnostic · Cài runtime và AgentKit theo entitlement được duyệt · Chuẩn hóa GitHub repo · Nộp Product One-Pager bản đầu · Office hour setup ngắn. Gate: chỉ người hoàn thành setup và có app concept đạt scope mới vào Tuần 1.
Nhịp 4 tuần: Tuần 1 học Buổi 1–2; Tuần 2 học Buổi 3–4; Tuần 3 học Buổi 5–6; Tuần 4 học Buổi 7–8, hoàn tất production verification online và tham gia offline showcase.
Buổi 1 Choose the product, kill the scope
Ta đang xây gì, cho ai, và phần nhỏ nhất nào đủ để tạo bằng chứng?
- Problem, target user và current alternative.
- Phân biệt demo, prototype, vertical slice và MVP.
- Chọn một core user journey. Khóa non-goals và four-week scope.
- Chọn product archetype phù hợp để tutors dùng lại cùng một bộ pattern.
Buổi 2 Build the AgentKit operating system
Agents sẽ làm việc với nhau và với builder như thế nào?
- AgentKit mental model: kit, agent, skill, rule, hook và runtime projection.
- Thiết kế workflow từ plan → build → review → test → ship.
- Context architecture và source-of-truth files. Tool boundaries, approval gates và rollback behavior.
- Phân biệt việc nên delegate và judgment phải giữ cho người.
Buổi 3 Architecture before acceleration
Làm thế nào để agents build nhanh mà không tạo một codebase không thể tiếp tục?
- API/data/contracts và dependency boundaries.
- Chọn stack dựa trên product constraints, không dựa trên trend.
- Architecture Decision Records tối thiểu. Chuyển core user journey thành vertical-slice implementation plan.
- Review plan bằng AgentKit agents trước khi code.
Buổi 4 Ship the first end-to-end slice
Một user có thể hoàn thành core journey chưa?
- Agent-driven implementation loop. Small commits, branch discipline và recoverable changes.
- Contract-first integration giữa frontend, backend và services.
- Review generated code thay vì nhận output mù quáng. Live teardown một product implementation thật.
Buổi 5 Make it a product, not a demo
Điều gì còn thiếu để người ngoài builder có thể dùng sản phẩm?
- Authentication và permissions theo use case. Data persistence, validation và failure states.
- Payments, notifications hoặc third-party integration khi phù hợp.
- Onboarding và empty states. Cost awareness và secrets management.
Buổi 6 Trust: test, security and recovery
Ta dựa vào đâu để tin rằng app hoạt động và có thể phục hồi?
- Test pyramid thực dụng cho AI-built products. Agent-assisted code review và security review.
- Privacy, secrets và dependency hygiene. Logs, error handling, backup và rollback.
- Production readiness checklist.
Buổi 7 Production and observability
App có thực sự chạy ngoài máy của builder không?
- Production deployment và environment management.
- Domain, analytics, error tracking và cost monitoring. Release checklist và smoke test.
- AgentKit workflow cho deploy, audit và post-release triage.
Buổi 8 First users and demo readiness
Ta đã học được gì từ người dùng thật và nên build gì tiếp theo?
- Chọn và mời first users. User-test script và evidence capture.
- Phân biệt feedback, request và signal. Chuyển evidence thành 30-day iteration plan.
- Chuẩn bị product demo, technical story và AgentKit workflow story.
Cuối Tuần 4 — Offline Product Showcase & Demo Night
Offline là buổi trình diễn và tổng kết evidence, không phải thời gian chính để hoàn thiện sản phẩm. Mọi học viên phải hoàn tất production verification trước buổi này. Với cohort 50–100 người, tất cả project được trưng bày qua demo gallery; 8–10 project đại diện được chọn demo trên sân khấu dựa trên evidence và ba product archetypes. Việc được chọn demo không ảnh hưởng đến tiêu chí hoàn thành chương trình.
| Thời lượng | Hoạt động | Output |
|---|---|---|
| 30 phút | Demo gallery và check-in | Toàn bộ project có QR/link, production evidence và AgentKit workflow story |
| 90 phút | 8–10 selected demos trước builders, users và khách mời | Product demo, evidence, workflow story và next commitment |
| 45 phút | Best-practice roundtable với AgentKit team và tutors | Pattern, gaps và product feedback được tổng hợp |
| 30–60 phút | Open clinic, kết nối và cam kết 30 ngày tiếp theo | Câu hỏi ưu tiên được xử lý; học viên xác nhận next milestone |
Product archetypes cho pilot
Để tránh biến cohort thành custom consulting, pilot chỉ nhận tối đa ba product archetypes — ba nhóm ứng dụng chuẩn hóa có chung pattern build, review và deployment. AgentKit duyệt danh sách cuối ở Tuần 0.
Micro-SaaS / paid utility
Một core workflow, một target user rõ, có thể thêm payment.
AI-enabled internal tool
Giải quyết một workflow thật trong business/agency, có user nội bộ và evidence đo được.
Content / commerce / knowledge
Có customer journey, data và transaction hoặc delivery logic rõ.
Không nhận trong pilot
Marketplace nhiều phía, social network, regulated fintech/health app, enterprise migration hoặc project cần nhiều integration proprietary.
Vai trò và trách nhiệm
AgentKit / Sponsor
Partner · Brand · Technical authority- Duyệt việc sử dụng tên và logo AgentKit.
- Xác nhận chương trình là official partnership, endorsed program hay independent program có technical participation.
- Duyệt technical claims, curriculum spine và supported runtime.
- Chỉ định Lead Instructor hoặc xác nhận mức độ tham gia của AgentKit owner.
- Đề cử hoặc duyệt 4 senior tutors đã dùng AgentKit để xây sản phẩm production; đây cũng chính là bốn practitioner-builders cung cấp case.
- Cung cấp 2–4 reference cases có thể teardown mà không lộ source/IP nhạy cảm.
- Chốt entitlement: quyền truy cập/license được cấp, cách xác minh người đã sở hữu và thời điểm provision access.
- Cung cấp escalation path: tutor triage → Lead Instructor xác nhận → AgentKit product team. Không chịu trách nhiệm debug business logic của app học viên.
- Tham gia pilot retrospective và review feedback report.
Tony Bùi / Vibery Product Studio
Program design · Operations- Chịu trách nhiệm program design, learning experience và curriculum production.
- Xây sales narrative, landing page, application và admission process sau khi sponsor duyệt.
- Vận hành payment, communication, cohort channel và session logistics.
- Giữ learning spine nhất quán giữa Lead Instructor và 4 senior tutors.
- Facilitate online sessions và buổi offline showcase.
- Quản lý scope, attendance, artifact submission và critique cadence.
- Thu thập metrics, feedback và gửi pilot report cho AgentKit.
- Chịu trách nhiệm venue/production theo commercial agreement cuối cùng.
Lead Instructor
Technical authority xuyên suốt- Là technical authority xuyên suốt chương trình.
- Dạy hoặc đồng dạy các buổi 2, 3, 4, 6 và 7; lịch cuối có thể điều chỉnh.
- Duyệt reference architecture và production bar.
- Giữ consistency giữa các session và case teardown do senior tutors phụ trách.
- Review một tập mẫu sản phẩm theo rubric; không cung cấp unlimited 1:1 support.
- Đồng chủ trì AgentKit best-practice roundtable trong buổi offline.
4 Senior Tutors
Squad · Labs · Critique · Triage- Mỗi tutor phụ trách một squad xuyên suốt 4 tuần; squad tối đa khoảng 25 người khi cohort đủ 100.
- Là practitioner-builder đã dùng AgentKit để xây ít nhất một sản phẩm thật và mang case đó vào curriculum.
- Teardown case theo template chung: context → decision → workflow → failure → evidence; chỉ dùng artifact đã được phép chia sẻ.
- Dạy pattern có thể tái sử dụng, không pitch sản phẩm riêng. Chạy một tutor lab mỗi tuần cho squad.
- Review weekly artifacts bằng rubric chung và ghi blocker cần xử lý.
- Chạy group critique: review sản phẩm trước cả squad bằng cùng một rubric; đây không phải tư vấn riêng cho từng app.
- Triage trước khi dùng escalation path; chỉ chuyển lỗi AgentKit đã tái hiện được lên Lead Instructor.
- Tutor pool được chia theo cơ chế ở tab Thương mại, không dùng fixed fee tách khỏi upside của cohort.
Học viên
- Sở hữu và chịu trách nhiệm cho app, source code, dữ liệu và third-party accounts của mình.
- Dành tối thiểu 8–10 giờ/tuần. Nộp artifact đúng hạn và tham gia peer review.
- Không đưa secrets hoặc dữ liệu nhạy cảm vào môi trường học chung.
- Tự chi trả runtime/model, hosting, domain và third-party service trừ khi commercial agreement ghi khác.
Scope và support boundaries
Bao gồm
Included- 8 live online sessions và recording trong phạm vi được duyệt.
- 4 tutor labs cho mỗi squad, một lab mỗi tuần.
- 1 offline Product Showcase + Demo Night kéo dài 3–4 giờ.
- Reference repository và AgentKit workflow templates dành cho cohort.
- Cohort channel trong thời gian chương trình.
- Group critique — review một số artifact trước cả nhóm bằng rubric chung — shared office hours và production readiness rubric.
- Pilot report và product feedback report cho AgentKit.
Không bao gồm
Excluded- Instructor xây app thay học viên.
- Debug business logic hoặc integration riêng qua DM.
- Custom infrastructure setup ngoài reference patterns.
- Bảo đảm doanh thu, fundraising hoặc product–market fit.
- Hỗ trợ sau cohort ngoài thời hạn được ghi trong offer cuối.
- Model subscription, cloud bill, domain hoặc API cost. AgentKit license được bao gồm với người mua mới theo bảng giá.
- "Official AgentKit certification" nếu AgentKit chưa duyệt riêng tiêu chuẩn certification.
Admission và completion
Admission process application gate
Chương trình dùng application gate: bước sàng lọc hồ sơ trước khi nhận payment nhằm loại beginner, project quá lớn và người không đủ time commitment; đây không phải sales call hoặc tuyển chọn tùy hứng.
- Application: background, current workflow, app concept và target users.
- Scope review: có ship được vertical slice trong 4 tuần không?
- Technical diagnostic: runtime, Git/GitHub và local development.
- Commitment: 8–10 giờ/tuần và attendance expectations.
- Entitlement check: AgentKit access hợp lệ theo policy sponsor duyệt.
Completion criteria
Học viên chỉ được ghi nhận hoàn thành khi có đủ:
ít nhất 6/8 artifact tuần
production URL hoặc endpoint
core user journey được verify
first-user evidence
test/security/recovery checklist
AgentKit Workflow Map bản cuối
demo và 30-day iteration plan
Attendance hoặc xem recording không đủ để hoàn thành chương trình.
Mô hình hợp tác và commercial principles
Mô hình: Co-produced pilot. Tony/Vibery thiết kế chương trình và chịu trách nhiệm toàn bộ operations. AgentKit là partner chính (brand, Lead Instructor, technical authority, 4 senior tutors/case network, funnel). 4 senior tutors giữ squad, labs, review, critique và triage — chia một percentage pool để cùng hưởng upside khi cohort tăng.
Bảng giá người mua thấy
- Early Bird giới hạn 25 suất. Existing-owner price và Early Bird không cộng dồn.
- AgentKit license được định giá nội bộ 3M cho mỗi người mua mới. Trên checkout, Studio và license nên hiện thành hai line items để quyền lợi và revenue allocation minh bạch.
- Model subscription, hosting, domain và third-party API không nằm trong học phí.
Waterfall chia tiền
Net program pool là phần tiền chương trình còn lại sau khi trừ payment/refund reserve và hard costs được hai bên duyệt. AgentKit license revenue được tách riêng trước khi chia program pool.
| Cục doanh thu | Tỷ lệ / quyền hưởng | Trách nhiệm chính |
|---|---|---|
| Tony / Vibery | 20% net program pool | Thiết kế và operate chương trình |
| AgentKit | 40% net program pool + 100% net license revenue | Partner, brand, Lead Instructor, technical authority và funnel |
| Tutor pool | 40% net program pool | 4 senior tutors; chia theo workload/squad responsibility và completion rule được duyệt |
Tutor pool không mặc định chia đều máy móc. Đề xuất nội bộ: 70% chia theo teaching load và squad size; 30% theo tỷ lệ squad hoàn thành artifact/production review.
Giả định tài chính trước thuế
- Payment/refund reserve: 7% tổng tiền thu.
- Hard cost: 500k/học viên cho offline + 40M cho production, operations và contingency.
- Chưa tính VAT và thuế thu nhập; hai bên chốt tax treatment với kế toán trước khi public checkout.
Scenario mix (planning, không phải forecast cam kết)
| Enrollment mix | 50 học viên | 75 học viên | 100 học viên |
|---|---|---|---|
| Early Bird mới | 20 | 25 | 25 |
| Existing AgentKit owner | 10 | 15 | 20 |
| Regular mới | 20 | 35 | 55 |
| Tổng tiền thu | 660M | 1.005M | 1.365M |
Bảng chia tiền trước thuế
| 50 học viên | 75 học viên | 100 học viên | |
|---|---|---|---|
| Gross program revenue | 540,0M | 825,0M | 1.125,0M |
| Gross AgentKit license allocation | 120,0M | 180,0M | 240,0M |
| Payment/refund reserve | 46,2M | 70,4M | 95,6M |
| Hard cost | 65,0M | 77,5M | 90,0M |
| Net program pool | 437,2M | 689,8M | 956,3M |
| Tony/Vibery — 20% | 87,4M | 138,0M | 191,3M |
| AgentKit — 40% program | 174,9M | 275,9M | 382,5M |
| AgentKit license net sau reserve | 111,6M | 167,4M | 223,2M |
| AgentKit tổng nhận | 286,5M | 443,3M | 605,7M |
| Tutor pool — 40% | 174,9M | 275,9M | 382,5M |
| Bình quân mỗi tutor nếu chia đều × 4 | 43,7M | 69,0M | 95,6M |
Enrollment policy
Minimum 50 paid seats để chạy; target 75; hard cap 100. Nếu demand vượt 100, mở cohort kế tiếp thay vì tăng squad size.
Calculator — thử scenario của bạn tương tác
Đổi số lượng học viên từng nhóm để thấy split thay đổi ngay. Mặc định là scenario mục tiêu 75 học viên. Công thức khớp đúng bảng chia tiền phía trên; giả định (giá, reserve, hard cost) có thể chỉnh trong phần Giả định.
Giả định khác (license · reserve · hard cost)
Con số trước thuế, dùng để planning — không phải forecast cam kết. Reserve áp riêng cho program và license; license net thuộc về AgentKit.
Success metrics của pilot
Learner outcomes
| Metric | Target |
|---|---|
| Hoàn thành ≥6/8 weekly artifacts | ≥80% |
| Deploy vertical slice lên production | ≥70% |
| Có ≥3 user tests / real-workflow evidence | ≥60% |
| Hoàn thành production-readiness review | ≥70% |
| Program NPS | ≥8/10 |
Đây là target để đánh giá pilot, không phải outcome bảo đảm cho từng người.
AgentKit outcomes
| Metric | Cách ghi nhận |
|---|---|
| Weekly active use | Self-report + artifact evidence theo policy privacy được duyệt |
| Time-to-first-productive-workflow | Từ setup đến artifact AgentKit đầu tiên |
| Workflow adoption | Agent/skill/rule patterns thực sự được dùng trong repo |
| Product feedback | Issues phân loại onboarding / runtime / content / reliability |
| Case-study pipeline | Số học viên đồng ý cho publish case sau consent riêng |
| Instructor pipeline | Số practitioners đủ khả năng làm tutor/instructor cohort sau |
Brand, IP, recording và data
Các nguyên tắc cần được ký trước khi public launch.
- AgentKit giữ toàn bộ quyền sở hữu đối với AgentKit software, brand và proprietary materials.
- Mỗi học viên giữ quyền sở hữu app, source code và dữ liệu của mình.
- Không yêu cầu AgentKit hoặc senior tutors tiết lộ private source code, registry implementation hoặc thông tin khách hàng.
- Tên chương trình có thể dùng "AgentKit Product Studio" chỉ sau khi AgentKit phê duyệt bằng văn bản.
- Cách ghi co-brand cần chọn một: official program, in partnership with AgentKit, hoặc independent program featuring AgentKit practitioners.
- Quyền sở hữu curriculum, reference repository, recordings và quyền tái sử dụng phải được ghi rõ trong commercial agreement.
- Không publish learner app, image, code, metrics hoặc testimonial nếu chưa có consent riêng.
- Product feedback report gửi AgentKit phải bỏ secrets và dữ liệu nhạy cảm.
- Nếu chương trình được recorded để làm evergreen product, quyền sử dụng hình ảnh và nội dung của Lead Instructor/senior tutors phải có release riêng.
Rủi ro chính và cách kiểm soát
| Rủi ro | Cách kiểm soát |
|---|---|
| AgentKit entitlement chưa sẵn sàng | Chỉ launch sau khi sponsor chốt chính xác quyền truy cập/license được provision cho người mới và cách verify existing owners |
| Mỗi học viên một app làm support nổ scope | Giới hạn 3 product archetypes, application gate, scope contract và group critique |
| Nhiều tutors và case tạo curriculum rời rạc | Một Lead Instructor + một learning spine + case template + artifact rubric chung |
| Học viên nhầm chương trình là done-for-you build | Ghi rõ support boundary trước payment; không unlimited DM |
| App không kịp thành full MVP | Promise vertical slice và evidence, không hứa full MVP |
| AgentKit update giữa cohort | Freeze supported version/channel cho pilot hoặc publish migration note có kiểm soát |
| Teardown làm lộ IP hoặc security detail | Sanitize trước; sponsor/owner approve assets trước session |
| Program làm AgentKit chịu support cho app riêng | Escalation path rõ: tutor triage → Lead Instructor xác nhận → AgentKit product team; business logic không được escalate |
| 4 tutors không đủ cho 100 học viên | Mỗi tutor giữ tối đa một squad ~25 người; vượt 100 mở cohort sau, không tăng sĩ số |
| Live cohort không tạo tài sản lâu dài | Thu hoạch curriculum, templates, cases và recording theo quyền đã ký |
Timeline triển khai sau khi duyệt
| Giai đoạn | Thời lượng | Deliverable |
|---|---|---|
| Sponsor alignment | 1 tuần | Concept, brand status, lead role, entitlement và commercial model được chốt |
| Curriculum production | 2 tuần | Session briefs, reference app, artifact rubric và instructor pack |
| Launch preparation | 2–3 tuần | Landing page, application, instructor announcement và sales campaign |
| Admission + setup | 1 tuần | Cohort list, entitlement và technical preflight hoàn tất |
| Online program | 4 tuần | 8 core sessions, 4 tutor labs/squad và weekly artifacts |
| Offline + reporting | Cuối T4 + 1 tuần | Product Showcase, Demo Night, pilot report và retrospective |
Tổng lead time từ approval đến kết thúc pilot dự kiến khoảng 10–12 tuần; curriculum production và launch preparation có thể overlap. Lịch cuối phụ thuộc vào availability của Lead Instructor, 4 tutors và readiness của entitlement flow.
Các quyết định cần Sponsor phê duyệt
A Concept và positioning0/0
B Brand và product access0/0
C Teaching team0/0
D Commercial model0/0
Bước tiếp theo đề xuất
01 Sponsor review
Sponsor review proposal và comment trực tiếp vào bốn nhóm quyết định ở phần trên.
02 Alignment 60 phút
Agenda: positioning → entitlement → Lead Instructor → commercial model → timeline.
03 Bản final trong 3 ngày làm việc
Tony/Vibery gửi bản final gồm lịch, tutor roster, responsibility matrix và tax treatment.
04 Public sau khi duyệt
Chỉ sau khi sponsor duyệt bản final, hai bên mới public tên chương trình, mở application hoặc nhận payment.